legal-matters-1477473924944

Thủ tục ly hôn đơn phương: Hồ sơ, nơi nộp đơn và cách chia tài sản

image013

Thủ tục ly hôn đơn phương: Hồ sơ, nơi nộp đơn và cách chia tài sản

Thủ tục ly hôn đơn phương là giải pháp pháp lý được áp dụng khi một bên vợ hoặc chồng không đồng ý chấm dứt quan hệ hôn nhân hoặc không thể cùng thực hiện thủ tục thuận tình ly hôn. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, xác định đúng Tòa án có thẩm quyền và hiểu rõ các quy định về quyền nuôi con, phân chia tài sản sẽ giúp quá trình giải quyết được thuận lợi hơn. Bên cạnh đó, những thay đổi về hệ thống Tòa án từ năm 2025 cũng là vấn đề nhiều người cần đặc biệt lưu ý khi thực hiện thủ tục này. Nội dung dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết hồ sơ và trình tự ly hôn đơn phương theo quy định hiện hành.

image013

Khi nào được yêu cầu ly hôn đơn phương?

Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, các chủ thể có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn gồm:

  • Vợ hoặc chồng có quyền tự mình yêu cầu ly hôn.
  • Cả hai vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn.
  • Cha, mẹ hoặc người thân thích có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp một bên bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác không thể nhận thức, làm chủ hành vi và đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình.

Trường hợp chồng không được quyền yêu cầu ly hôn

Pháp luật hiện hành bảo vệ đặc biệt đối với phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ. Vì vậy, người chồng không được quyền yêu cầu ly hôn khi:

  • Vợ đang mang thai.
  • Vợ đang sinh con.
  • Vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.

Đây là quy định bắt buộc nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của phụ nữ và trẻ em trong giai đoạn đặc biệt nhạy cảm.

Hồ sơ ly hôn đơn phương cần những giấy tờ gì?

Mặc dù chưa có văn bản pháp luật quy định cụ thể một bộ hồ sơ thống nhất cho mọi trường hợp ly hôn đơn phương, trên thực tế Tòa án thường yêu cầu các giấy tờ cơ bản sau:

Giấy tờ nhân thân

  • Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương theo Mẫu số 23-DS ban hành kèm Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP.
  • Bản sao chứng thực Căn cước công dân hoặc Thẻ căn cước của vợ và chồng.
  • Giấy xác nhận nơi cư trú của bị đơn.

Giấy tờ về quan hệ hôn nhân và con chung

  • Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.
  • Bản sao chứng thực Giấy khai sinh của các con chung (nếu có).

Giấy tờ về tài sản chung

Trong trường hợp có yêu cầu giải quyết tài sản khi ly hôn, cần bổ sung:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.
  • Giấy đăng ký xe.
  • Sổ tiết kiệm.
  • Hợp đồng mua bán tài sản.
  • Các tài liệu chứng minh quyền sở hữu hợp pháp khác.

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tình trạng Tòa án yêu cầu bổ sung nhiều lần, kéo dài thời gian giải quyết vụ án.

Ly hôn đơn phương nộp hồ sơ ở đâu?

Theo khoản 1 Điều 28 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, tranh chấp ly hôn, nuôi con và chia tài sản khi ly hôn thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án.

Từ ngày 01/7/2025, theo quy định của Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2025, cơ quan có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm đối với các vụ án ly hôn là Tòa án nhân dân khu vực.

Nguyên tắc xác định nơi nộp đơn

Người yêu cầu ly hôn đơn phương phải nộp hồ sơ tại:

  • Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc.
  • Một số trường hợp đặc biệt có thể xác định thẩm quyền theo quy định riêng của Bộ luật Tố tụng dân sự.

Do đó, trước khi nộp hồ sơ, người yêu cầu ly hôn nên xác minh chính xác địa chỉ cư trú của người còn lại để tránh việc hồ sơ bị trả lại hoặc chuyển Tòa án.

Trình tự giải quyết ly hôn đơn phương

Bước 1: Nộp hồ sơ khởi kiện

Người yêu cầu ly hôn nộp hồ sơ trực tiếp tại Tòa án hoặc gửi qua đường bưu chính.

Bước 2: Tòa án xem xét đơn

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Thẩm phán sẽ kiểm tra điều kiện thụ lý và yêu cầu bổ sung hồ sơ nếu còn thiếu.

Bước 3: Nộp tạm ứng án phí

Khi hồ sơ đủ điều kiện, Tòa án sẽ ban hành thông báo nộp tiền tạm ứng án phí để người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ tài chính.

Bước 4: Hòa giải

Tòa án tiến hành hòa giải nhằm tạo điều kiện để các bên đoàn tụ hoặc thống nhất các vấn đề về con chung và tài sản chung.

Bước 5: Xét xử vụ án

Nếu hòa giải không thành, Tòa án sẽ mở phiên tòa xét xử và ban hành bản án ly hôn theo quy định của pháp luật.

Chia quyền sử dụng đất khi ly hôn được thực hiện như thế nào?

Quyền sử dụng đất thường là tài sản có giá trị lớn và phát sinh nhiều tranh chấp khi ly hôn. Điều 62 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định nguyên tắc xử lý như sau:

Đối với đất là tài sản riêng

Quyền sử dụng đất thuộc sở hữu riêng của bên nào thì vẫn thuộc về bên đó sau khi ly hôn.

Đối với đất là tài sản chung của vợ chồng

  • Đất nông nghiệp trồng cây hàng năm hoặc nuôi trồng thủy sản được ưu tiên chia theo thỏa thuận.
  • Nếu không thỏa thuận được thì Tòa án sẽ giải quyết theo nguyên tắc chia tài sản chung tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình.
  • Người tiếp tục sử dụng đất phải thanh toán phần giá trị tài sản tương ứng cho bên còn lại.

Đối với đất ở và đất trồng cây lâu năm

Việc phân chia được thực hiện trên cơ sở:

  • Công sức đóng góp của mỗi bên.
  • Hoàn cảnh gia đình của các bên.
  • Quyền lợi chính đáng của con chưa thành niên.
  • Nguyên tắc bảo đảm công bằng và ổn định cuộc sống sau ly hôn.

Trong thực tiễn, không phải mọi trường hợp tài sản chung đều được chia đôi tuyệt đối mà Tòa án sẽ xem xét nhiều yếu tố để đưa ra quyết định phù hợp.

Dịch vụ luật sư hỗ trợ ly hôn đơn phương

Ly hôn đơn phương thường phát sinh tranh chấp về quyền nuôi con, cấp dưỡng, tài sản chung hoặc xác định nơi cư trú của bị đơn. Việc có luật sư đồng hành ngay từ đầu sẽ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, đồng thời hạn chế các sai sót trong quá trình tố tụng.

Vietnam Legal Consulting cung cấp dịch vụ tư vấn, soạn thảo hồ sơ ly hôn, hỗ trợ giải quyết tranh chấp tài sản, quyền nuôi con và đại diện làm việc với cơ quan có thẩm quyền. Quý khách có nhu cầu tư vấn vui lòng liên hệ:

Liên hệ tư vấn:

Zalo/Tel: 0334 368 338

Email: vietnamlegalconsulting@gmail.com

Facebook: VPS LAW & PARTNER

Địa chỉ: 84 Ngõ 1 Phạm Tuấn Tài, phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *